computer code
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mã máy tính: Tập hợp các chỉ dẫn hoặc quy tắc được viết bằng một ngôn ngữ lập trình cụ thể, mà máy tính có thể hiểu và thực thi để thực hiện một tác vụ hoặc tạo ra một chương trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The developer wrote clean computer code for the new application. (Nhà phát triển đã viết mã máy tính sạch sẽ cho ứng dụng mới.)
- Understanding this computer code is essential to fix the bug. (Hiểu được đoạn mã máy tính này là cần thiết để sửa lỗi.)
- She is learning how to translate an algorithm into computer code. (Cô ấy đang học cách dịch một thuật toán thành mã máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To write computer code": Viết mã máy tính.
- His job involves writing computer code for financial systems. (Công việc của anh ấy liên quan đến việc viết mã máy tính cho các hệ thống tài chính.)
"To debug computer code": Gỡ lỗi mã máy tính.
- The team spent the afternoon debugging the computer code. (Nhóm đã dành cả buổi chiều để gỡ lỗi mã máy tính.)
"A line of computer code": Một dòng mã máy tính.
- A single line of computer code can sometimes cause a major error. (Đôi khi chỉ một dòng mã máy tính có thể gây ra một lỗi lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Source code (n): Mã nguồn, là phiên bản mã máy tính gốc mà lập trình viên viết ra.
- The company decided to open-source its software's source code. (Công ty quyết định mở mã nguồn phần mềm của họ.)
Machine code (n): Mã máy, là dạng mã cấp thấp nhất, trực tiếp được bộ xử lý máy tính thực thi.
- Ultimately, all high-level computer code is translated into machine code. (Cuối cùng, tất cả mã máy tính cấp cao đều được dịch thành mã máy.)
Programming language (n): Ngôn ngữ lập trình, là ngôn ngữ hình thức dùng để viết computer code.
- Python is a popular programming language for beginners. (Python là một ngôn ngữ lập trình phổ biến cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Program instructions: Các chỉ dẫn chương trình.
- Script: Kịch bản mã (thường dùng cho các ngôn ngữ kịch bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "computer code". Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ khác đi kèm, ví dụ: write code, review code, execute code.)
Thành ngữ liên quan
- "It's not rocket science, it's just code": Nó không phải khoa học tên lửa đâu, chỉ là mã thôi. (Thành ngữ này nhấn mạnh việc lập trình có thể học và hiểu được, không phải điều gì quá thần bí hay khó khăn.)
- Don't be intimidated by the program; remember, it's not rocket science, it's just code. (Đừng để bị choáng ngợp bởi chương trình; hãy nhớ, nó không phải khoa học tên lửa, chỉ là mã thôi.)